menu_book
見出し語検索結果 "căn cứ" (2件)
日本語
形勤勉な
Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
ベトナム人はとても勤勉で頑張り屋と知られている
căn cứ
日本語
名基地
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
多くの兵士が空軍基地に駐屯している。
swap_horiz
類語検索結果 "căn cứ" (2件)
căn cứ quân sự
日本語
フ軍事基地
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
米国はこの地域に多くの軍事基地を持っています。
vô căn cứ
日本語
形根拠のない
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
これらの告発は完全に根拠がなく、証拠がない。
format_quote
フレーズ検索結果 "căn cứ" (5件)
Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
ベトナム人はとても勤勉で頑張り屋と知られている
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
多くの兵士が空軍基地に駐屯している。
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
米国はこの地域に多くの軍事基地を持っています。
Căn cứ bị hư hại nặng sau đòn tập kích bất ngờ.
基地は奇襲攻撃の後、甚大な被害を受けた。
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
これらの告発は完全に根拠がなく、証拠がない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)